(Vị trí top_banner)
Hình minh họa diverse
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Đời sống hàng ngày

diverse

/diˈvɛrs/
nhiều loại khác nhau
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "diverse" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

van verschillende soorten of aard; uiteenlopend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khác nhau; thuộc nhiều loại khác nhau.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Er zijn diverse manieren om dit probleem op te lossen."

    "Có nhiều cách khác nhau để giải quyết vấn đề này."

  • "Het museum toont diverse kunstwerken uit verschillende periodes."

    "Bảo tàng trưng bày nhiều tác phẩm nghệ thuật thuộc các thời kỳ khác nhau."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

hetzelfde(giống nhau, cùng một loại) eenzelfde(cùng một, giống nhau)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'diverse' trong tiếng Hà Lan thường được sử dụng như một tính từ để miêu tả sự đa dạng, nhiều loại khác nhau. Nó tương đương với 'nhiều loại khác nhau' trong tiếng Việt và không yêu cầu mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng trước danh từ mà thay vào đó bổ nghĩa cho danh từ đó. Số nhiều của danh từ đi kèm với 'diverse' thường theo quy tắc chung. Ví dụ: 'diverse boeken' (nhiều loại sách khác nhau).

Ngữ pháp (Grammatica)