documenteren
Định nghĩa "documenteren" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het vastleggen van informatie in geschreven vorm, beelden, geluid of andere media.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dạng hiện tại phân từ của động từ 'document': Ghi lại điều gì đó bằng văn bản, hình ảnh hoặc các hình thức khác.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De onderzoekers documenteren de effecten van de klimaatverandering op de biodiversiteit."
"Các nhà nghiên cứu ghi lại (tài liệu hóa) ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đối với đa dạng sinh học."
"Het is belangrijk om alle stappen van het proces te documenteren."
"Điều quan trọng là phải ghi lại (tài liệu hóa) tất cả các bước của quy trình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là động từ nguyên mẫu (infinitive). Khi sử dụng ở thì hiện tại hoặc quá khứ, động từ này sẽ được chia theo chủ ngữ. Động từ 'documenteren' không phải là động từ tách.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | documenteren | We moeten alle bevindingen documenteren. (Chúng ta cần phải ghi lại tất cả các phát hiện.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | documenteer | Ik documenteer mijn reiservaringen op mijn blog. (Tôi ghi lại những trải nghiệm du lịch của mình trên blog của tôi.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | documenteerde | De historicus documenteerde zorgvuldig alle gebeurtenissen. (Nhà sử học đã cẩn thận ghi lại tất cả các sự kiện.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gedocumenteerd | Het onderzoek is goed gedocumenteerd. (Nghiên cứu này đã được ghi lại đầy đủ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De historicus probeerde alle details van de gebeurtenis te documenteren."
"Nhà sử học đã cố gắng ghi lại tất cả các chi tiết của sự kiện."
-
"Het museum wil de collectie online documenteren, zodat iedereen toegang heeft."
"Bảo tàng muốn ghi lại bộ sưu tập trực tuyến, để mọi người đều có thể truy cập."
-
"De journalist moest de bronnen zorgvuldig documenteren om de feiten te bewijzen."
"Nhà báo phải ghi lại các nguồn một cách cẩn thận để chứng minh sự thật."
-
"De journalist moet alle feiten documenteren voordat hij het artikel publiceert."
"Nhà báo phải ghi lại tất cả các sự kiện trước khi xuất bản bài báo."
-
"Ik heb het rapport al gedocumenteerd."
"Tôi đã ghi lại báo cáo rồi."
-
"Omdat hij de belangrijke details heeft gedocumenteerd, kan het team verder werken. Nadat ik de gegevens heb opgeslagen, kan ik naar huis gaan."
"Bởi vì anh ấy đã ghi lại các chi tiết quan trọng, nhóm có thể tiếp tục làm việc. Sau khi tôi đã lưu dữ liệu, tôi có thể về nhà."
-
"Het is belangrijk om het onderzoeksproces goed te documenteren, zodat anderen de resultaten kunnen reproduceren."
"Việc ghi lại quá trình nghiên cứu một cách cẩn thận là rất quan trọng, để người khác có thể tái tạo lại các kết quả."
-
"Zijn: Hij is naar de bibliotheek gegaan om meer informatie te documenteren. Hebben: Wij hebben alle belangrijke bevindingen gedocumenteerd."
"Zijn: Anh ấy đã đi đến thư viện để ghi lại thêm thông tin. Hebben: Chúng tôi đã ghi lại tất cả các phát hiện quan trọng."
-
"Omdat de student de bronnen zorgvuldig moest documenteren, heeft hij extra tijd besteed aan het controleren van zijn aantekeningen."
"Vì sinh viên phải ghi lại các nguồn một cách cẩn thận, nên anh ấy đã dành thêm thời gian để kiểm tra các ghi chú của mình."
