(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bewijzen
B1
werkwoord B1 Đời sống hàng ngày, Luật pháp, Toán học

bewijzen

[bəˈʋɛizə(n)]
chứng minh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bewijzen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Aantonen dat iets waar of werkelijk is, met behulp van bewijzen of argumenten.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chứng minh, chứng tỏ sự thật hoặc sự tồn tại của (điều gì đó) bằng chứng cứ hoặc lập luận.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij kan zijn onschuld niet bewijzen."

    "Anh ấy không thể chứng minh sự vô tội của mình."

  • "Wetenschappers proberen te bewijzen dat dit medicijn werkt."

    "Các nhà khoa học đang cố gắng chứng minh rằng loại thuốc này có tác dụng."

  • "Kun je bewijzen dat je hier was op dat moment?"

    "Bạn có thể chứng minh rằng bạn đã ở đây vào thời điểm đó không?"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

aantonen(chứng tỏ, chứng minh) staven(chứng minh, củng cố (bằng chứng)) demonstreren(chứng minh, minh họa)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'bewijzen' có nghĩa là 'chứng minh', 'chứng tỏ'. Nó là một động từ thường và không phải là động từ tách (scheidbaar werkwoord).
Cách chia:
Ngôi thứ nhất số ít (ik): bewijs
Ngôi thứ hai số ít (jij/u): bewijst
Ngôi thứ ba số ít (hij/zij/het): bewijst
Ngôi thứ nhất số nhiều (wij/we): bewijzen
Ngôi thứ hai số nhiều (jullie): bewijzen
Ngôi thứ ba số nhiều (zij/ze): bewijzen
Quá khứ đơn:
ik bewees, jij/u bewees, hij/zij/het bewees, wij/jullie/zij bewezen
Phân từ quá khứ: bewezen

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) bewijzen
Hij moet zijn onschuld bewijzen.
(Anh ta phải chứng minh sự vô tội của mình.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) bewijs
Ik bewijs dat het mogelijk is.
(Tôi chứng minh rằng điều đó là có thể.)
Past Simple (quá khứ đơn) bewees
Hij bewees zijn stelling met feiten.
(Anh ấy đã chứng minh luận điểm của mình bằng các sự kiện.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) bewezen
Het is bewezen dat roken schadelijk is.
(Đã được chứng minh rằng hút thuốc có hại.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "De wetenschappers probeerden met experimenten hun theorie te bewijzen."

    "Các nhà khoa học đã cố gắng chứng minh lý thuyết của họ bằng các thí nghiệm."

  • "De advocaat probeerde te bewijzen dat zijn cliënt onschuldig was."

    "Luật sư đã cố gắng chứng minh rằng thân chủ của anh ta vô tội."

  • "Hij kon bewijzen dat hij op het moment van de misdaad in een andere stad was."

    "Anh ta có thể chứng minh rằng anh ta đang ở một thành phố khác vào thời điểm xảy ra tội ác."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De wetenschappers probeerden te bewijzen dat de theorie correct was met behulp van experimenten."

    "Các nhà khoa học đã cố gắng chứng minh rằng lý thuyết là đúng bằng các thí nghiệm."

  • "Het is belangrijk om te bewijzen dat je onschuldig bent, als je beschuldigd wordt."

    "Điều quan trọng là chứng minh rằng bạn vô tội, nếu bạn bị buộc tội."

  • "Het Openbaar Ministerie moet bewijzen dat de verdachte schuldig is aan de misdaad."

    "Viện Kiểm sát phải chứng minh rằng bị cáo có tội với tội ác."