verbergen
Định nghĩa "verbergen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets uit het zicht houden, vaak met de bedoeling het later te gebruiken.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cất giấu, giấu kín cái gì đó, thường là để dùng trong tương lai.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze verbergt haar verdriet achter een glimlach."
"Cô ấy giấu nỗi buồn của mình sau một nụ cười."
"De dief probeerde de gestolen goederen te verbergen."
"Tên trộm cố gắng che giấu hàng hóa đã đánh cắp."
"Waar heb je dat cadeautje voor mij verborge?n"
"Bạn đã giấu món quà đó cho tôi ở đâu?"
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'verbergen' là động từ tách (scheidbare werkwoorden). Khi chia ở ngôi thứ hai hoặc thứ ba số ít ở thì hiện tại, tiền tố 'ver-' sẽ tách ra và đứng cuối câu. Ví dụ: 'Hij verbergt zijn geld.' (Anh ấy giấu tiền của mình). Nếu nó được dùng như một mệnh đề phụ hoặc sau các động từ tình thái (zoals 'kunnen', 'mogen', 'willen'), nó không tách ra. Ví dụ: 'Ik weet niet waar hij zijn geld verbergt.' (Tôi không biết anh ấy giấu tiền ở đâu). Danh từ tương ứng là 'de verberging' (sự che giấu).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | verbergen | Hij probeerde de waarheid te verbergen. (Anh ấy cố gắng che giấu sự thật.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | verberg | Ik verberg mijn verdriet. (Tôi che giấu nỗi buồn của mình.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | verborg | Hij verborg zijn gezicht in zijn handen. (Anh ấy giấu mặt vào hai tay.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | verborgen | De sleutel is verborgen onder de mat. (Chìa khóa được giấu dưới tấm thảm.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De eekhoorn probeert de noot te verbergen onder de bladeren."
"Con sóc cố gắng giấu hạt dẻ dưới những chiếc lá."
-
"Ik kan goed zwemmen."
"Tôi có thể bơi giỏi."
-
"Zij moet haar huiswerk maken."
"Cô ấy phải làm bài tập về nhà."
-
"De eekhoorn heeft de noot in de grond verborgen."
"Con sóc đã giấu hạt óc chó dưới đất."
-
"Ik begrijp de vraag niet."
"Tôi không hiểu câu hỏi."
-
"Zij bezoekt haar oma elke week."
"Cô ấy thăm bà của cô ấy mỗi tuần."
-
"De dief probeerde de gestolen juwelen te verbergen onder de vloerbedekking."
"Tên trộm cố gắng giấu những món trang sức bị đánh cắp dưới tấm thảm."
-
"Gisteren wandelde ik in het park. Ik zag veel eekhoorns."
"Hôm qua tôi đã đi dạo trong công viên. Tôi đã thấy rất nhiều sóc."
-
"Ik ruim mijn kamer op. (V2-regel)"
"Tôi dọn dẹp phòng của tôi."
-
"Hij probeert de sleutel onder de mat te verbergen, zodat zijn vrouw hem later kan vinden."
"Anh ấy cố gắng giấu chìa khóa dưới tấm thảm để vợ anh ấy có thể tìm thấy sau."
-
"De jongen verbergt zijn verdriet achter een lach, omdat hij niet wil dat anderen zich zorgen maken."
"Cậu bé giấu nỗi buồn đằng sau nụ cười, vì cậu ấy không muốn người khác lo lắng."
-
"Zij verbergen hun ware gevoelens voor de buitenwereld, omdat ze bang zijn voor wat anderen zullen denken."
"Họ che giấu cảm xúc thật của mình với thế giới bên ngoài, vì họ sợ những gì người khác sẽ nghĩ."
