(Vị trí top_banner)
Hình minh họa doelloos
B1
bijwoord B1 Chung

doelloos

'dulos
một cách vô mục đích
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "doelloos" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zonder doel of richting; zonder een specifiek doel na te streven.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách vô mục đích, không có mục tiêu hoặc ý định; không có chủ đích.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij dwaalde doelloos door de stad."

    "Anh ta lang thang vô mục đích trong thành phố."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

doelbewust(có chủ đích) zonder doel(không có mục đích)

Trái nghĩa

doelgericht(có mục đích) intentioneel(có ý định)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt cho trạng từ.

Ngữ pháp (Grammatica)