(Vị trí top_banner)
Hình minh họa doelgericht
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tâm lý học, Quản trị kinh doanh, Phát triển cá nhân

doelgericht

'dulxə'rɪxt
cá nhân có mục đích
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "doelgericht" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Met een duidelijk doel voor ogen, vastbesloten om een bepaald doel te bereiken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện một mục đích rõ ràng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Een doelgerichte aanpak is essentieel voor succes."

    "Một cách tiếp cận có mục đích là rất cần thiết cho thành công."

  • "Ze is een zeer doelgerichte student."

    "Cô ấy là một sinh viên rất có mục đích."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này mô tả một người hoặc hành động có mục đích rõ ràng. Không có quy tắc đặc biệt nào cần lưu ý.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De studente is erg doelgericht en haalt altijd hoge cijfers."

    "Nữ sinh viên đó rất có mục tiêu và luôn đạt điểm cao."

  • "Het doelgerichte team werkte hard om de deadline te halen."

    "Đội nhóm có mục tiêu đã làm việc chăm chỉ để kịp thời hạn."

  • "Zij is een doelgerichte leider die precies weet wat ze wil bereiken."

    "Cô ấy là một nhà lãnh đạo có mục tiêu, người biết chính xác những gì cô ấy muốn đạt được."