(Vị trí top_banner)
Hình minh họa doelbewust
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Chung

doelbewust

'dulbe:ʋʏst
cuộc thảo luận có mục đích
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "doelbewust" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Met een duidelijk doel of intentie; zinvol.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện một ý định hoặc mục tiêu rõ ràng; có ý nghĩa.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze voerde een doelbewust beleid om de winst te verhogen."

    "Cô ấy thực hiện một chính sách có mục đích rõ ràng để tăng lợi nhuận."

  • "Het was een doelbewuste actie om aandacht te trekken."

    "Đó là một hành động có mục đích để thu hút sự chú ý."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

opzettelijk(cố ý) intentioneel(có chủ ý)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'doelbewust' mô tả một hành động hoặc cuộc thảo luận được thực hiện với một mục đích rõ ràng. Nó có nghĩa là có ý thức và có chủ đích.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De student bereidde zich doelbewust voor op het examen, omdat hij een hoog cijfer wilde halen."

    "Sinh viên chuẩn bị một cách có ý thức cho kỳ thi, bởi vì anh ấy muốn đạt điểm cao."

  • "Zij koos doelbewust voor een carrière in de gezondheidszorg, gedreven door haar passie om mensen te helpen."

    "Cô ấy đã lựa chọn một cách có ý thức một sự nghiệp trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, được thúc đẩy bởi niềm đam mê giúp đỡ mọi người."

  • "Hij vermeed doelbewust alle risico's tijdens de onderhandelingen, om de beste deal te garanderen."

    "Anh ấy đã tránh một cách có ý thức tất cả rủi ro trong quá trình đàm phán, để đảm bảo thỏa thuận tốt nhất."