dominant
/ˌdoːmiˈnɑnt/
công ty thống trị
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "dominant" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De meeste macht of invloed hebben; overheersend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Kiểm soát hoặc có nhiều quyền lực hoặc ảnh hưởng đối với những người khác.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Dat bedrijf heeft een dominante positie in de markt."
"Công ty đó có một vị thế thống trị trên thị trường."
"Hij heeft een dominante persoonlijkheid."
"Anh ta có một tính cách thống trị."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'dominant' thường được dùng để mô tả một người, một công ty, hoặc một thế lực có quyền lực và ảnh hưởng lớn. Nó tương đương với 'thống trị' hoặc 'áp đảo' trong tiếng Việt.
