zwak
/zwɑk/
suy yếu
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "zwak" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In een zwakke toestand; gebrek aan kracht of energie.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ở trạng thái suy yếu; thiếu sức mạnh hoặc năng lượng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij voelde zich zwak na de operatie."
"Anh ấy cảm thấy suy yếu sau ca phẫu thuật."
"De economie is zwak."
"Nền kinh tế đang suy yếu."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'zwak' thường được dùng để mô tả trạng thái yếu đuối, thiếu sức mạnh cả về thể chất lẫn tinh thần. Lưu ý về trật tự từ trong câu.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
So sánh Tính từ
-
"De atleet voelde zich zwak na de lange marathon."
"Vận động viên cảm thấy yếu sau cuộc marathon dài."
-
"Deze computer is zwakker dan de nieuwe versie."
"Máy tính này yếu hơn so với phiên bản mới."
-
"Het zwakste punt van het team is de verdediging, omdat de spelers daar minder ervaring hebben."
"Điểm yếu nhất của đội là hàng phòng ngự, vì các cầu thủ ở đó ít kinh nghiệm hơn."
