ondergeschikt
Định nghĩa "ondergeschikt" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Van lagere rang of positie.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có cấp bậc hoặc vị trí thấp hơn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De teamleider had meerdere ondergeschikte medewerkers."
"Trưởng nhóm có nhiều nhân viên cấp dưới."
"In deze hiërarchie zijn de taken van de junior analist ondergeschikt aan die van de senior analist."
"Trong hệ thống phân cấp này, nhiệm vụ của nhà phân tích cấp dưới kém quan trọng hơn so với nhà phân tích cấp cao."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'ondergeschikt' trong tiếng Hà Lan thường dùng để chỉ sự phụ thuộc, kém quan trọng hơn hoặc có cấp bậc thấp hơn. Nó có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ tổ chức công việc đến các mối quan hệ cá nhân. Ví dụ: 'De assistent heeft een ondergeschikte functie.' (Trợ lý có một chức vụ cấp dưới.) Hoặc trong một tình huống trừu tượng hơn: 'Persoonlijke belangen zijn ondergeschikt aan het algemeen belang.' (Lợi ích cá nhân thì kém quan trọng hơn lợi ích chung.)
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De administratief medewerker is ondergeschikt aan de manager."
"Nhân viên hành chính cấp dưới của quản lý."
-
"Als ondergeschikt personeelslid moet je de instructies van je leidinggevende opvolgen."
"Với tư cách là một nhân viên cấp dưới, bạn phải tuân theo các chỉ dẫn của người giám sát bạn."
-
"Hij voelde zich ondergeschikt en niet gewaardeerd in zijn vorige baan."
"Anh ấy cảm thấy mình thấp kém và không được đánh giá cao trong công việc trước đây."
