(Vị trí top_banner)
Hình minh họa leidend
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Chung

leidend

[ˈlɛi̯.dənt]
hướng dẫn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "leidend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets of iemand die de weg wijst of de leiding heeft.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có tác dụng hướng dẫn hoặc chỉ đạo.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is een leidend principe bij ons bedrijf."

    "Đây là một nguyên tắc chỉ đạo tại công ty chúng tôi."

  • "De leidende functie in dit project is erg belangrijk."

    "Vai trò dẫn đầu trong dự án này rất quan trọng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

richtinggevend(định hướng) belangrijk(quan trọng) hoofd-(chính, chủ yếu)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'leidend' trong tiếng Hà Lan là một tính từ, thường dùng để miêu tả cái gì đó có vai trò dẫn dắt, chỉ đạo hoặc có ảnh hưởng chính yếu. Nó tương tự như 'hướng dẫn' hoặc 'chủ đạo' trong tiếng Việt khi dùng như tính từ. Ví dụ: 'een leidend principe' (một nguyên tắc chỉ đạo), 'de leidende rol' (vai trò dẫn đầu). Nó không có mạo từ 'de' hoặc 'het' đi kèm khi đứng trước danh từ theo cách thông thường như danh từ. Số nhiều của 'leidend' là 'leidende' (ví dụ: 'leidende principes').

Ngữ pháp (Grammatica)