(Vị trí top_banner)
Hình minh họa en
A1
voegwoord A1 Ngôn ngữ học

en

/ɛn/
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "en" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Verbindt woorden, zinsdelen of zinnen die bij elkaar horen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được sử dụng để nối các từ cùng loại từ, các mệnh đề hoặc câu, được hiểu là cùng nhau, kết hợp.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik lees een boek en hij kijkt tv."

    "Tôi đọc sách và anh ấy xem TV."

  • "Zij is mooi en aardig."

    "Cô ấy xinh đẹp và tốt bụng."

  • "We gaan naar de winkel en kopen brood."

    "Chúng tôi đi đến cửa hàng và mua bánh mì."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là liên từ phổ biến nhất trong tiếng Hà Lan, tương đương với 'và' trong tiếng Việt. Nó dùng để nối hai yếu tố có chức năng ngữ pháp tương đương nhau. Ví dụ: 'Jan en Piet komen.' (Jan và Piet đang đến.) 'Hij is slim en sterk.' (Anh ấy thông minh và khỏe mạnh.)

Ngữ pháp (Grammatica)