(Vị trí top_banner)
Hình minh họa doorgaan met
B1
werkwoord B1 Chung

doorgaan met

/ˈdoːrɣaːn mɛt/
tiếp tục
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "doorgaan met" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Verdergaan na een onderbreking of pauze.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của resume: bắt đầu lại cái gì đó sau một khoảng dừng hoặc gián đoạn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "We gaan door met de vergadering na de koffiepauze."

    "Chúng ta tiếp tục cuộc họp sau giờ nghỉ giải lao."

  • "De regering besloot door te gaan met het project."

    "Chính phủ quyết định tiếp tục dự án."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

stoppen(dừng lại) eindigen(kết thúc)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Dit is een samengesteld werkwoord. Let op de woordvolgorde.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) doorgaan met
We moeten doorgaan met het project.
(Chúng ta phải tiếp tục dự án.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) ga door met
Ik ga door met mijn werk.
(Tôi tiếp tục công việc của mình.)
Past Simple (quá khứ đơn) ging door met
Hij ging door met praten, ondanks de onderbrekingen.
(Anh ấy tiếp tục nói, bất chấp những gián đoạn.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) doorgegaan met
Ze is doorgegaan met haar studie, zelfs na de tegenslag.
(Cô ấy đã tiếp tục việc học, ngay cả sau thất bại.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "Ondanks de regen, gaan we door met de picknick."

    "Mặc dù trời mưa, chúng ta vẫn tiếp tục buổi dã ngoại."

  • "De vergadering werd onderbroken, maar we moeten doorgaan met de bespreking van de resultaten."

    "Cuộc họp đã bị gián đoạn, nhưng chúng ta phải tiếp tục thảo luận về kết quả."

  • "Na een korte pauze zal de band doorgaan met hun concert."

    "Sau một khoảng nghỉ ngắn, ban nhạc sẽ tiếp tục buổi hòa nhạc của họ."

Động từ không tách
  • "Ondanks de tegenslagen, moeten we doorgaan met het project."

    "Bất chấp những thất bại, chúng ta phải tiếp tục dự án."

  • "Na de pauze gaan we door met de vergadering."

    "Sau giờ giải lao, chúng ta tiếp tục cuộc họp."

  • "Het regent hard, maar we gaan door met de wandeling."

    "Trời mưa to, nhưng chúng ta vẫn tiếp tục đi bộ."

Quá khứ đơn
  • "Ondanks de problemen, moeten we doorgaan met het project."

    "Bất chấp những vấn đề, chúng ta phải tiếp tục với dự án."

  • "Na de korte pauze gingen we door met de vergadering."

    "Sau giờ nghỉ ngắn, chúng ta tiếp tục cuộc họp."

  • "De regen stopte even, en toen gingen we door met de wandeling."

    "Trời mưa tạnh một lát, và sau đó chúng ta tiếp tục đi bộ."

Thì Hiện tại đơn
  • "Ondanks de regen, moeten we doorgaan met de wandeling."

    "Mặc dù trời mưa, chúng ta phải tiếp tục cuộc đi bộ."

  • "De vergadering werd onderbroken, maar we zullen straks doorgaan met de bespreking."

    "Cuộc họp bị gián đoạn, nhưng chúng ta sẽ tiếp tục thảo luận sau."

  • "Na een korte pauze, gaat de band door met spelen."

    "Sau một thời gian nghỉ ngắn, ban nhạc tiếp tục chơi."

Động từ tách
  • "Ondanks de tegenslag, moeten we doorgaan met het project."

    "Mặc dù gặp trở ngại, chúng ta vẫn phải tiếp tục dự án."

  • "De vergadering werd even onderbroken, maar we zullen zo doorgaan met de bespreking."

    "Cuộc họp bị gián đoạn một chút, nhưng chúng ta sẽ sớm tiếp tục thảo luận."

  • "Na de vakantie gaan we door met de Nederlandse les."

    "Sau kỳ nghỉ, chúng ta sẽ tiếp tục học tiếng Hà Lan."

Quá khứ hoàn thành
  • "Na de regenval konden we eindelijk doorgaan met de picknick."

    "Sau cơn mưa, cuối cùng chúng tôi cũng có thể tiếp tục buổi picnic."

  • "Ondanks de tegenslagen, moeten we doorgaan met het project."

    "Mặc dù gặp những trở ngại, chúng ta phải tiếp tục dự án."

  • "De vergadering was even onderbroken, maar we zullen nu doorgaan met de presentaties."

    "Cuộc họp đã bị gián đoạn một chút, nhưng bây giờ chúng ta sẽ tiếp tục với các bài thuyết trình."