stoppen
Định nghĩa "stoppen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een beweging of activiteit beëindigen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dừng lại, ngừng lại; chấm dứt di chuyển hoặc hoạt động.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De trein stopt bij het station."
"Tàu dừng lại ở nhà ga."
"Stop met dat lawaai!"
"Dừng làm ồn đi!"
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'stoppen' có nghĩa là dừng lại, ngừng lại. Cần chú ý đến cách chia động từ theo thì và ngôi.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | stoppen | We moeten stoppen met roken. (Chúng ta phải dừng hút thuốc.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | stop | Ik stop met werken om vijf uur. (Tôi dừng làm việc lúc năm giờ.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | stopte | Hij stopte plotseling met praten. (Anh ấy đột ngột ngừng nói.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gestopt | De regen is gestopt. (Cơn mưa đã tạnh.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik moet stoppen met roken."
"Tôi phải bỏ hút thuốc."
-
"Wij bezoeken Amsterdam volgende week."
"Chúng tôi sẽ thăm Amsterdam vào tuần tới."
-
"Zij herhaalt de les."
"Cô ấy nhắc lại bài học."
-
"De trein moest plotseling stoppen vanwege een technisch probleem."
"Tàu phải dừng đột ngột vì sự cố kỹ thuật."
-
"Gisteren werkte ik de hele dag aan mijn project."
"Hôm qua tôi đã làm việc cả ngày cho dự án của mình."
-
"Ik ruim de kamer morgen op. (Scheidbaar werkwoord: opruimen)"
"Tôi sẽ dọn dẹp phòng vào ngày mai. (Động từ tách: dọn dẹp)"
-
"Ik wil met roken stoppen."
"Tôi muốn bỏ thuốc lá."
-
"De trein stopt op elk station."
"Tàu dừng ở mỗi ga."
-
"Hij staat vroeg op."
"Anh ấy thức dậy sớm."
-
"De trein moet stoppen voor het rode licht."
"Tàu phải dừng lại trước đèn đỏ."
-
"Ik wil stoppen met roken; het is slecht voor mijn gezondheid."
"Tôi muốn bỏ hút thuốc; nó có hại cho sức khỏe của tôi."
-
"De regen is gestopt, dus we kunnen naar buiten gaan."
"Trời đã tạnh mưa, vì vậy chúng ta có thể ra ngoài."
-
"De auto moest stoppen voor het rode verkeerslicht."
"Chiếc xe ô tô phải dừng lại trước đèn đỏ."
-
"Ik heb de film al gezien."
"Tôi đã xem bộ phim đó rồi."
-
"Wij maken de som vanavond af."
"Chúng tôi sẽ hoàn thành bài tập tối nay."
-
"De auto moest plotseling stoppen voor het rode licht."
"Chiếc xe hơi đột ngột phải dừng lại vì đèn đỏ."
-
"Ik zal morgen naar de markt gaan, als het mooi weer is."
"Tôi sẽ đi chợ vào ngày mai, nếu thời tiết đẹp."
-
"Ik denk dat hij volgende week zal terugkomen."
"Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ quay lại vào tuần tới."
