(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stoppen
A1
werkwoord A1 Tổng quát

stoppen

/ˈstɔpə(n)/
dừng lại
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "stoppen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een beweging of activiteit beëindigen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dừng lại, ngừng lại; chấm dứt di chuyển hoặc hoạt động.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De trein stopt bij het station."

    "Tàu dừng lại ở nhà ga."

  • "Stop met dat lawaai!"

    "Dừng làm ồn đi!"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

ophouden(dừng lại, chấm dứt) eindigen(kết thúc)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'stoppen' có nghĩa là dừng lại, ngừng lại. Cần chú ý đến cách chia động từ theo thì và ngôi.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) stoppen
We moeten stoppen met roken.
(Chúng ta phải dừng hút thuốc.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) stop
Ik stop met werken om vijf uur.
(Tôi dừng làm việc lúc năm giờ.)
Past Simple (quá khứ đơn) stopte
Hij stopte plotseling met praten.
(Anh ấy đột ngột ngừng nói.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gestopt
De regen is gestopt.
(Cơn mưa đã tạnh.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "Ik moet stoppen met roken."

    "Tôi phải bỏ hút thuốc."

  • "Wij bezoeken Amsterdam volgende week."

    "Chúng tôi sẽ thăm Amsterdam vào tuần tới."

  • "Zij herhaalt de les."

    "Cô ấy nhắc lại bài học."

Quá khứ đơn
  • "De trein moest plotseling stoppen vanwege een technisch probleem."

    "Tàu phải dừng đột ngột vì sự cố kỹ thuật."

  • "Gisteren werkte ik de hele dag aan mijn project."

    "Hôm qua tôi đã làm việc cả ngày cho dự án của mình."

  • "Ik ruim de kamer morgen op. (Scheidbaar werkwoord: opruimen)"

    "Tôi sẽ dọn dẹp phòng vào ngày mai. (Động từ tách: dọn dẹp)"

Động từ tách
  • "Ik wil met roken stoppen."

    "Tôi muốn bỏ thuốc lá."

  • "De trein stopt op elk station."

    "Tàu dừng ở mỗi ga."

  • "Hij staat vroeg op."

    "Anh ấy thức dậy sớm."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De trein moet stoppen voor het rode licht."

    "Tàu phải dừng lại trước đèn đỏ."

  • "Ik wil stoppen met roken; het is slecht voor mijn gezondheid."

    "Tôi muốn bỏ hút thuốc; nó có hại cho sức khỏe của tôi."

  • "De regen is gestopt, dus we kunnen naar buiten gaan."

    "Trời đã tạnh mưa, vì vậy chúng ta có thể ra ngoài."

Hiện tại hoàn thành
  • "De auto moest stoppen voor het rode verkeerslicht."

    "Chiếc xe ô tô phải dừng lại trước đèn đỏ."

  • "Ik heb de film al gezien."

    "Tôi đã xem bộ phim đó rồi."

  • "Wij maken de som vanavond af."

    "Chúng tôi sẽ hoàn thành bài tập tối nay."

Thì Tương lai
  • "De auto moest plotseling stoppen voor het rode licht."

    "Chiếc xe hơi đột ngột phải dừng lại vì đèn đỏ."

  • "Ik zal morgen naar de markt gaan, als het mooi weer is."

    "Tôi sẽ đi chợ vào ngày mai, nếu thời tiết đẹp."

  • "Ik denk dat hij volgende week zal terugkomen."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ quay lại vào tuần tới."