(Vị trí top_banner)
Hình minh họa doorlezen
B1
werkwoord B1 Tổng quát

doorlezen

/ˈdoːrleːzə(n)/
đọc lướt qua
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "doorlezen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Snel en oppervlakkig lezen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đọc lướt qua, xem qua loa, không chú ý đến chi tiết.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik heb het rapport snel doorgelezen."

    "Tôi đã đọc lướt qua bản báo cáo một cách nhanh chóng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

vluchtig lezen(Đọc lướt) bekijken(Xem qua)

Trái nghĩa

grondig lezen(Đọc kỹ) studeren(Nghiên cứu)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Dit is een ondeelbaar samengesteld werkwoord (niet scheidbaar).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) doorlezen
Ik moet dit rapport nog doorlezen.
(Tôi vẫn cần đọc kỹ báo cáo này.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) doorlees
Ik doorlees de e-mails elke ochtend.
(Tôi đọc lướt qua email mỗi sáng.)
Past Simple (quá khứ đơn) doorlas
Hij doorlas het contract voordat hij het ondertekende.
(Anh ấy đã đọc kỹ hợp đồng trước khi ký.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) doorgelezen
Ik heb het hele boek doorgelezen.
(Tôi đã đọc hết cả cuốn sách.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "Ik heb de tekst alleen maar snel doorgelezen, dus ik weet niet alle details."

    "Tôi chỉ đọc lướt qua văn bản, nên tôi không biết tất cả các chi tiết."

  • "Je moet elke dag Nederlands oefenen om beter te worden."

    "Bạn phải luyện tập tiếng Hà Lan mỗi ngày để giỏi hơn."

  • "Wij maken de kamer schoon. Wij maken de kamer elke week schoon. Wij maken elke week de kamer schoon."

    "Chúng tôi dọn dẹp phòng. Chúng tôi dọn dẹp phòng mỗi tuần. Chúng tôi dọn dẹp phòng mỗi tuần."

Động từ không tách
  • "Ik heb het artikel snel doorgelezen, maar ik heb niet alle details onthouden."

    "Tôi đã đọc lướt qua bài báo một cách nhanh chóng, nhưng tôi không nhớ hết tất cả các chi tiết."

  • "Wil je deze instructies even doorlezen voordat je begint?"

    "Bạn có muốn đọc lướt qua những hướng dẫn này trước khi bạn bắt đầu không?"

  • "Hij doorleest de krant altijd tijdens het ontbijt."

    "Anh ấy luôn đọc lướt qua tờ báo trong khi ăn sáng."

Động từ tách
  • "Ik heb het rapport snel doorgelezen om een idee te krijgen van de inhoud."

    "Tôi đã đọc lướt qua báo cáo nhanh chóng để có được ý tưởng về nội dung."

  • "De student doorleest de tekst vluchtig voor de les."

    "Sinh viên đọc lướt qua văn bản một cách vội vàng trước buổi học."

  • "Omdat ik weinig tijd had, kon ik het boek alleen maar doorlezen."

    "Vì tôi có ít thời gian, tôi chỉ có thể đọc lướt qua cuốn sách."