(Vị trí top_banner)
Hình minh họa doorslaggevend
C1
adjectief C1 Khoa học, Y học, Thống kê

doorslaggevend

/dorˈslɑxˌɣeːvənt/
xét nghiệm quyết định
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "doorslaggevend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Beslissend, bepalend voor de uitkomst of afloop.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mang tính chất quyết định, cuối cùng, đưa ra giải pháp dứt khoát hoặc kết thúc một tình huống một cách chắc chắn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De doorslaggevende factor was het slechte weer."

    "Yếu tố quyết định là thời tiết xấu."

  • "Zijn getuigenis was doorslaggevend voor de uitspraak."

    "Lời khai của anh ấy mang tính quyết định đối với phán quyết."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

cruciaal(then chốt, cốt yếu) bepalend(quyết định, xác định)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này thường được sử dụng để mô tả một yếu tố hoặc sự kiện có ảnh hưởng quyết định đến kết quả cuối cùng.

Ngữ pháp (Grammatica)