(Vị trí top_banner)
Hình minh họa doorzichtig
B2
adjectief B2 Kinh doanh, Đạo đức

doorzichtig

/doːrˈzɪxtəx/
minh bạch
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "doorzichtig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

transparant; zodat er niets wordt verborgen; open en eerlijk.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nếu các giao dịch, thỏa thuận, v.v. là minh bạch (above board), chúng được thực hiện một cách hợp pháp và trung thực.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het is belangrijk dat het proces volledig doorzichtig is."

    "Điều quan trọng là quy trình phải hoàn toàn minh bạch."

  • "De overheid streeft naar meer doorzichtige besluitvorming."

    "Chính phủ hướng tới việc ra quyết định minh bạch hơn."

  • "Zonder doorzichtige afspraken is samenwerken moeilijk."

    "Nếu không có các thỏa thuận minh bạch thì việc hợp tác sẽ khó khăn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

transparant(minh bạch, trong suốt) open en eerlijk(công khai và trung thực) duidelijk(rõ ràng)

Trái nghĩa

ondoorschijnend(mờ đục, không trong suốt) geheimzinnig(bí ẩn, mờ ám) corrupt(tham nhũng, đồi bại)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'doorzichtig' trong tiếng Hà Lan thường được dùng để chỉ sự vật có thể nhìn xuyên qua (transparant). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh của 'minh bạch' trong giao dịch, thỏa thuận, nó mang nghĩa ẩn dụ là 'rõ ràng, công khai, trung thực, không có gì che giấu'.
Cách dùng mạo từ: 'doorzichtig' là tính từ nên không đi kèm mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng một mình.
Số nhiều: Giữ nguyên 'doorzichtig' khi đi với danh từ số nhiều.
Ví dụ: De financiële rapporten moeten doorzichtig zijn. (Các báo cáo tài chính phải minh bạch).

Ngữ pháp (Grammatica)