transparant
/trɑns.paːˈrɑnt/
tài khoản minh bạch
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "transparant" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Duidelijk en open, zonder verborgen informatie.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Minh bạch, rõ ràng; không che giấu.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het bedrijf is transparant over zijn financiële resultaten."
"Công ty minh bạch về kết quả tài chính của mình."
"Een transparante regering is belangrijk voor het vertrouwen van de burgers."
"Một chính phủ minh bạch là quan trọng để có được sự tin tưởng của người dân."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'transparant' có nghĩa tương tự như 'minh bạch' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để mô tả một cái gì đó rõ ràng, dễ hiểu và không che giấu thông tin.
