(Vị trí top_banner)
Hình minh họa geheimzinnig
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Tài chính/Kinh doanh

geheimzinnig

'ɣəˌɦeːm'zɪnərɪx
tài khoản bí mật
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "geheimzinnig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Geneigd tot geheimhouding; niet open of eerlijk; discreet.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có xu hướng che giấu; không cởi mở hoặc thẳng thắn; kín đáo.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij heeft een geheimzinnige glimlach."

    "Anh ấy có một nụ cười bí ẩn."

  • "De film had een geheimzinnige sfeer."

    "Bộ phim có một bầu không khí bí ẩn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'geheimzinnig' thường được dùng để miêu tả người hoặc sự vật có vẻ bí ẩn, khó hiểu. Không có quy tắc cụ thể về giống (de/het) vì đây là tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)