(Vị trí top_banner)
Hình minh họa doorzien
B1
werkwoord B1 Giao tiếp, Tâm lý học

doorzien

[doːrˈziːn]
Nhìn thấu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "doorzien" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Erkennen wat de ware aard of bedoeling is van iemand of iets, vooral als men probeert je te bedriegen; doorhebben, doorgronden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nhận ra sự thật về ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt khi họ đang cố gắng lừa dối bạn; nhìn thấu, đoán được.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij probeerde me te bedriegen, maar ik zag er meteen doorheen."

    "Anh ta cố gắng lừa dối tôi, nhưng tôi đã nhìn thấu ngay lập tức."

  • "De politie had al snel door dat de verdachte loog."

    "Cảnh sát nhanh chóng nhận ra sự thật rằng nghi phạm đang nói dối."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

geloven(tin tưởng) zich laten bedriegen(bị lừa dối)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia ở thì hiện tại và quá khứ đơn, tiền tố 'door-' sẽ tách ra khỏi động từ chính và đứng ở cuối câu. Ví dụ: 'Ik zie erdoorheen.' (Tôi đã nhìn thấu điều đó.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) doorzien
Ik wil de consequenties van deze beslissing doorzien.
(Tôi muốn nhìn thấu được hậu quả của quyết định này.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) doorzie
Ik doorzie zijn bedoelingen.
(Tôi nhìn thấu được ý định của anh ta.)
Past Simple (quá khứ đơn) doorzag
Hij doorzag de valse beschuldigingen meteen.
(Anh ta nhận ra ngay những cáo buộc sai trái.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) doorzien
De fraude is door de politie doorzien.
(Vụ gian lận đã bị cảnh sát phát hiện.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "Ik denk dat ik zijn trucjes begin te doorzien. Hij is niet zo slim als hij denkt."

    "Tôi nghĩ rằng tôi bắt đầu nhìn thấu được những trò bịp bợm của anh ta. Anh ta không thông minh như anh ta nghĩ."

  • "De minister-president is aan het uitleggen waarom de belastingen verhoogd moeten worden."

    "Thủ tướng chính phủ đang giải thích tại sao thuế phải được tăng lên."

  • "Omdat hij altijd liegt, kan ik hem niet uitstaan."

    "Bởi vì anh ta luôn nói dối, tôi không thể chịu đựng được anh ta."

Động từ không tách
  • "Ik denk dat ik zijn trucjes wel kan doorzien. Hij is niet zo slim als hij denkt."

    "Tôi nghĩ rằng tôi có thể nhìn thấu những trò bịp bợm của anh ta. Anh ta không thông minh như anh ta nghĩ."

  • "Doorziet u de gevolgen van uw beslissing?"

    "Ông/Bà có thấy rõ hậu quả của quyết định của mình không?"

  • "De detective was slim genoeg om de list van de crimineel te doorzien."

    "Thám tử đủ thông minh để nhìn thấu mưu mẹo của tên tội phạm."

Thì Tương lai
  • "Ik kon zijn valse glimlach direct doorzien. (doorzien - woordenschat)"

    "Tôi có thể nhận ra nụ cười giả tạo của anh ta ngay lập tức. (doorzien - từ vựng)"

  • "Zij zullen volgende week naar Amsterdam gaan verhuizen. (toekomst - zullen/gaan)"

    "Họ sẽ chuyển đến Amsterdam vào tuần tới. (tương lai - zullen/gaan)"

  • "Omdat hij zo eerlijk is, denk ik niet dat hij je zal bedriegen. (Bijzin - động từ cuối câu)"

    "Bởi vì anh ấy rất trung thực, tôi không nghĩ rằng anh ấy sẽ lừa dối bạn. (Mệnh đề phụ - động từ cuối câu)"