geloven
Định nghĩa "geloven" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Ervan overtuigd zijn dat iets waar is.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tin rằng điều gì đó là đúng, đặc biệt là không cần bằng chứng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik geloof dat het waar is."
"Tôi tin rằng điều đó là thật."
"Hij gelooft in de Sint."
"Anh ấy tin vào Ông Già Noel."
"Zij gelooft haar leraar."
"Cô ấy tin tưởng giáo viên của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'geloven' có nghĩa là tin tưởng, tin rằng điều gì đó là đúng. Đây là một động từ thường, không phải động từ tách.
Ví dụ về chia động từ:
Hiện tại: ik geloof, jij gelooft, hij gelooft, wij geloven, jullie geloven, zij geloven.
Quá khứ: ik geloofde, jij geloofde, hij geloofde, wij geloofden, jullie geloofden, zij geloofden.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | geloven | Ik wil in mezelf geloven. (Tôi muốn tin vào bản thân mình.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | geloof | Ik geloof je niet. (Tôi không tin bạn.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | geloofde | Ik geloofde hem vroeger. (Tôi đã từng tin anh ta.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | geloofd | Ik heb het altijd geloofd. (Tôi luôn tin điều đó.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik geloof dat de zon morgen zal schijnen."
"Tôi tin rằng mặt trời sẽ chiếu sáng vào ngày mai."
-
"Zij gelooft niet in spoken, omdat ze er nooit een heeft gezien."
"Cô ấy không tin vào ma quỷ, bởi vì cô ấy chưa bao giờ nhìn thấy một con."
-
"Wij geloven in de kracht van samenwerking."
"Chúng tôi tin vào sức mạnh của sự hợp tác."
-
"Ik geloof dat de zon morgen weer zal schijnen."
"Tôi tin rằng mặt trời sẽ lại chiếu sáng vào ngày mai."
-
"Je moet je huiswerk maken voordat je naar buiten mag gaan."
"Bạn phải làm bài tập về nhà trước khi bạn được phép ra ngoài."
-
"Ik weet dat hij gisteren is aangekomen in Amsterdam."
"Tôi biết rằng anh ấy đã đến Amsterdam ngày hôm qua."
-
"Ik geloof dat de zon morgen zal schijnen."
"Tôi tin rằng ngày mai mặt trời sẽ chiếu sáng."
-
"Zij gelooft in spoken, hoewel het niet wetenschappelijk bewezen is."
"Cô ấy tin vào ma quỷ, mặc dù nó không được chứng minh một cách khoa học."
-
"Wij geloven de politicus niet meer omdat hij vaak liegt."
"Chúng tôi không còn tin chính trị gia nữa vì ông ta thường xuyên nói dối."
-
"Ik geloof dat de zon morgen zal schijnen. (Geloven: Ervan overtuigd zijn dat iets waar is; Toekomst: zal schijnen)"
"Tôi tin rằng ngày mai mặt trời sẽ chiếu sáng. (Geloven: Tin rằng điều gì đó là đúng; Tương lai: sẽ chiếu sáng)"
-
"Zij gaat morgen de boodschappen doen. (Toekomst: gaat doen; Scheidbaar werkwoord: boodschappen doen)"
"Cô ấy sẽ đi mua sắm vào ngày mai. (Tương lai: sẽ đi; Động từ tách: đi mua sắm)"
-
"Hij zei dat hij het boek morgen zal teruggeven, omdat hij het uitgelezen heeft. (Bijzin: zal teruggeven aan het einde; V2-regel: Hij zei...)"
"Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ trả lại cuốn sách vào ngày mai, vì anh ấy đã đọc xong nó. (Câu phụ: sẽ trả lại ở cuối câu; Quy tắc V2: Anh ấy nói...)"
