(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nat
A1
bijvoeglijk naamwoord A1 Đời sống hàng ngày

nat

/nɑt/
ướt
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "nat" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Bevat vocht; met vocht bedekt of doordrenkt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị ướt, dính nước hoặc chất lỏng khác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Mijn haar is nat na het douchen."

    "Tóc tôi bị ướt sau khi tắm."

  • "Doe de natte was buiten te drogen."

    "Phơi quần áo ướt ra ngoài phơi khô."

  • "Het gras was nat van de dauw."

    "Cỏ bị ướt vì sương."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'nat' là một tính từ trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là 'ướt'. Nó mô tả trạng thái của một vật gì đó bị dính nước hoặc chất lỏng. Không có mạo từ 'de' hoặc 'het' đi kèm khi nó đứng trước danh từ (ví dụ: 'een natte handdoek' - một chiếc khăn ướt). Số nhiều của nó là 'natte'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De handdoek is nat omdat ik hem net gebruikt heb na het douchen."

    "Cái khăn tắm bị ướt vì tôi vừa mới sử dụng nó sau khi tắm xong."

  • "Het gras is nat van de regen van vannacht."

    "Cỏ ướt đẫm vì trận mưa đêm qua."

  • "Mijn schoenen zijn nat geworden omdat ik door een plas ben gelopen."

    "Giày của tôi bị ướt vì tôi đã đi qua một vũng nước."

So sánh Tính từ
  • "De handdoek is nat, omdat ik hem net gebruikt heb om mijn haar te drogen."

    "Cái khăn tắm bị ướt, vì tôi vừa dùng nó để lau khô tóc."

  • "Deze zomer is natter dan vorig jaar; het regent veel meer."

    "Mùa hè này ẩm ướt hơn năm ngoái; trời mưa nhiều hơn."

  • "Het gras is nog nat van de dauw in de vroege ochtend."

    "Cỏ vẫn còn ướt sương vào sáng sớm."