dor
/dɔr/
khô hạn
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "dor" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
(van het milieu of de leefomgeving) met zeer weinig vocht; droog.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
(về môi trường hoặc môi trường sống) chứa rất ít độ ẩm; khô hạn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De dorre vlakte strekte zich uit zover het oog reikte."
"Đồng bằng khô cằn trải dài đến tận chân trời."
"Door de aanhoudende droogte is het land dor en levenloos."
"Do hạn hán kéo dài, đất đai trở nên khô cằn và thiếu sức sống."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'dor' thường được dùng để mô tả môi trường, đất đai hoặc thời tiết khô cằn.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Biến cách tính từ đuôi -e
-
"De dorre aarde barstte onder de hete zon."
"Mặt đất khô cằn nứt nẻ dưới ánh mặt trời gay gắt."
-
"Het dorre landschap strekte zich uit zover het oog reikte."
"Phong cảnh khô cằn trải dài đến tận chân trời."
-
"Omdat het een dorre zomer was, moesten de boeren hun gewassen irrigeren."
"Vì đây là một mùa hè khô hạn, nông dân phải tưới tiêu cho cây trồng của họ."
