(Vị trí top_banner)
Hình minh họa druk zijn met
B1
werkwoordelijke uitdrukking B1 Tổng quát

druk zijn met

'drʏk zɛin mɛt
bận rộn với
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "druk zijn met" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Bezig en actief betrokken zijn bij iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bận rộn hoặc tích cực tham gia vào việc gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik ben druk met mijn studie."

    "Tôi bận rộn với việc học của mình."

  • "Zij is druk met het organiseren van het feest."

    "Cô ấy bận rộn với việc tổ chức bữa tiệc."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

bezig zijn met(bận rộn với) in de weer zijn met(bận rộn với)

Trái nghĩa

vrij zijn van(rảnh rỗi khỏi) niets te doen hebben(không có gì để làm)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Cụm động từ này diễn tả trạng thái bận rộn hoặc tích cực tham gia vào một hoạt động nào đó. Cần chú ý đến giới từ 'met' đi kèm.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "Ik ben erg druk met het voorbereiden van mijn presentatie voor morgen."

    "Tôi rất bận rộn với việc chuẩn bị bài thuyết trình cho ngày mai."

  • "De studenten zijn druk met hun eindexamens; ze hebben weinig vrije tijd."

    "Các sinh viên đang bận rộn với kỳ thi cuối kỳ; họ có rất ít thời gian rảnh."

  • "Mijn collega is druk met het afronden van het project, dus hij kan geen nieuwe taken op zich nemen."

    "Đồng nghiệp của tôi đang bận rộn với việc hoàn thành dự án, vì vậy anh ấy không thể nhận thêm nhiệm vụ mới."

Động từ phản thân
  • "Ik ben erg druk met het organiseren van het feest."

    "Tôi rất bận rộn với việc tổ chức bữa tiệc."

  • "Zij is druk met haar studie, dus ze heeft weinig tijd voor andere dingen."

    "Cô ấy bận rộn với việc học, vì vậy cô ấy có ít thời gian cho những việc khác."

  • "Hij is altijd druk met zijn werk, zelfs in het weekend."

    "Anh ấy luôn bận rộn với công việc của mình, ngay cả vào cuối tuần."