(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dubbel
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Đời sống hàng ngày, Toán học, Kỹ thuật, Công nghệ

dubbel

/ˈdʏbəl/
kép
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "dubbel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Bestaande uit twee delen, elementen of aspecten.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bao gồm hai phần, yếu tố hoặc khía cạnh.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze heeft een dubbel gevoel bij deze beslissing."

    "Cô ấy có cảm xúc lẫn lộn về quyết định này."

  • "Dit is een dubbel glas."

    "Đây là một tấm kính đôi."

  • "Hij woont in een dubbel huis."

    "Anh ấy sống trong một căn nhà song lập."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

tweevoudig(gấp đôi, hai lần) tweeling-(cặp song sinh-)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'dubbel' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'kép' hoặc 'gấp đôi'. Nó được sử dụng như một tính từ để mô tả một cái gì đó bao gồm hai phần hoặc có hai khía cạnh. Ví dụ: 'een dubbel glas' (kính đôi), 'een dubbel gevoel' (một cảm giác lẫn lộn, có hai mặt).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De taart is dubbel zo lekker met slagroom."

    "Bánh ngon gấp đôi khi có kem tươi."

  • "Deze kamer is groter dan die kamer, maar de grootste kamer is die op de hoek. (Trappen van vergelijking)"

    "Căn phòng này lớn hơn căn phòng kia, nhưng căn phòng lớn nhất là căn phòng ở góc."

  • "Ik weet dat hij morgen vroeg opstaat. (Bijzin - động từ 'opstaat' xuống cuối)"

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ dậy sớm vào ngày mai."