enkel
/ˈɛŋkəl/
đơn
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa "enkel" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đơn; một; bao gồm hoặc sử dụng chỉ một.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Dit is een enkel exemplaar."
"Đây là một bản duy nhất."
"Ik wil enkel een glas water."
"Tôi chỉ muốn một ly nước."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
'Enkel' có nghĩa là 'đơn', 'một', 'chỉ một'. Nó được dùng như một tính từ. Ví dụ: 'een enkel kopje koffie' (một tách cà phê duy nhất). Nó cũng có thể được dùng như một trạng từ, ví dụ: 'Ik heb enkel jou lief' (Tôi chỉ yêu mình bạn). Trong trường hợp này, nó tương đương với 'alleen' hoặc 'slechts'.
