enkelvoudig
'ɛŋkəlvɔrdəx
đơn lớp
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "enkelvoudig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Bestaande uit één enkele laag.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chỉ có một lớp duy nhất.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De muur is enkelvoudig en niet geïsoleerd."
"Bức tường chỉ có một lớp duy nhất và không được cách nhiệt."
"Een enkelvoudige cel is een cel zonder complexe structuren."
"Một tế bào đơn lớp là một tế bào không có cấu trúc phức tạp."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'enkelvoudig' thường dùng để mô tả một vật hoặc cấu trúc chỉ có một lớp duy nhất. Chú ý sự khác biệt với 'enkel' (đơn lẻ, một mình).
