(Vị trí top_banner)
Hình minh họa duidelijker
B1
bijwoordelijke uitdrukking B1 General

duidelijker

'dœydələkər
rõ ràng hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "duidelijker" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een manier die makkelijker te begrijpen is; met meer helderheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách dễ hiểu hơn; với sự rõ ràng hơn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij legde het duidelijker uit."

    "Anh ấy giải thích nó rõ ràng hơn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

begrijpelijker(dễ hiểu hơn) helderder(sáng sủa hơn)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt cho cụm trạng từ này.

Ngữ pháp (Grammatica)