(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vager
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

vager

'vaɣər
mơ hồ hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vager" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet duidelijk of precies uitgedrukt of begrepen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không được khám phá hoặc biết đến; không chắc chắn, mơ hồ, tối nghĩa.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De details van het plan zijn nog vager dan eerst."

    "Chi tiết của kế hoạch thậm chí còn mơ hồ hơn lúc đầu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

onduidelijker(mơ hồ hơn, không rõ ràng hơn) vager(mơ hồ hơn)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Vager là dạng so sánh hơn của 'vaag' (mơ hồ). Chú ý sự khác biệt trong cách sử dụng so sánh hơn trong tiếng Hà Lan và tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)