(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dunner
A2
adjectief A2 Hóa học, Xây dựng, Mỹ thuật

dunner

/ˈdʏnər/
mỏng hơn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "dunner" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

vergelijkende trap van 'dun': met minder dikte, slanker.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

So sánh hơn của 'thin': có độ dày ít hơn, mỏng hơn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit papier is veel dunner dan het vorige."

    "Tờ giấy này mỏng hơn nhiều so với tờ trước."

  • "De winterjas is dunner dan de zomerjas."

    "Áo khoác mùa đông mỏng hơn áo khoác mùa hè."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

ijler(mỏng hơn (ít đặc hơn))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng so sánh hơn của tính từ 'dun' (mỏng). Trong tiếng Việt, chúng ta dùng 'mỏng hơn'. Ví dụ: 'Dit boek is dunner dan dat boek.' (Cuốn sách này mỏng hơn cuốn sách kia).

Ngữ pháp (Grammatica)