(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dikker
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Khoa học, Địa lý, Vật lý, Toán học

dikker

/ˈdɪkər/
đặc hơn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "dikker" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Meer dan gemiddeld in omvang, dikte of dichtheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có mật độ cao; chất đặc, kết chặt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De verf is te dikker om goed te kunnen smeren."

    "Sơn quá đặc để có thể quét tốt."

  • "Deze melk is dikker dan de vorige."

    "Sữa này đặc hơn sữa trước."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng so sánh hơn của tính từ 'dik' (dày, mập). Nó diễn tả mức độ dày hoặc đặc hơn so với một cái gì đó khác. Ví dụ: 'Deze soep is dikker dan die andere.' (Món súp này đặc hơn món kia). Trong tiếng Việt, chúng ta dùng từ 'hơn' để tạo dạng so sánh hơn, còn tiếng Hà Lan thêm đuôi '-er'.

Ngữ pháp (Grammatica)