(Vị trí top_banner)
Hình minh họa minder
A1
bijvoeglijk naamwoord A1 Tổng quát

minder

/ˈmɪndər/
ít hơn
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "minder" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet zoveel in aantal of omvang; niet zo veel.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ít hơn về số lượng hoặc mức độ; không nhiều bằng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik heb minder geld dan jij."

    "Tôi có ít tiền hơn bạn."

  • "Dit huis is minder groot dan dat."

    "Ngôi nhà này ít lớn hơn ngôi nhà kia."

  • "We moeten minder koffie drinken."

    "Chúng ta cần uống ít cà phê hơn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'minder' là một tính từ hoặc trạng từ so sánh hơn, tương đương với 'ít hơn' trong tiếng Việt. Nó không có mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng một mình.

Ngữ pháp (Grammatica)