(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dutten
B1
werkwoord B1 Đời sống hàng ngày

dutten

'dʏtə(n)
ngủ gà
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "dutten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

licht slapen, vaak kort en onregelmatig, vooral overdag

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ngủ gà, ngủ lơ mơ, thiu thiu, ngủ một giấc ngắn, đặc biệt là vào ban ngày.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Na de lunch dutte hij even in de stoel."

    "Sau bữa trưa, anh ấy ngủ gà một chút trên ghế."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

soezen(Ngủ mơ màng, thiu thiu) dommelen(Thiu thiu ngủ)

Trái nghĩa

wakker zijn(Tỉnh táo)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Dit is een regelmatig werkwoord.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) dutten
Het kind ligt te dutten in zijn bedje.
(Đứa trẻ đang nằm ngủ gà ngủ gật trên giường.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) dut
Ik dut vaak even na de lunch.
(Tôi thường chợp mắt một chút sau bữa trưa.)
Past Simple (quá khứ đơn) dutte
Hij dutte even in tijdens de film.
(Anh ấy đã ngủ gật một chút trong khi xem phim.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gedut
Hij heeft even gedut op de bank.
(Anh ấy đã chợp mắt một chút trên ghế sofa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De kat ligt te dutten in de zon."

    "Con mèo đang lim dim ngủ trong ánh nắng mặt trời."

  • "Het is belangrijk om je huiswerk te maken."

    "Điều quan trọng là phải làm bài tập về nhà."

  • "Ik ga naar de winkel om boodschappen te doen."

    "Tôi đi đến cửa hàng để mua đồ."