(Vị trí top_banner)
Hình minh họa een moment
A2
zelfstandig naamwoord A2 Chung

een moment

[ə mɔˈmɛnt]
một lát
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "een moment" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een zeer korte tijdsruimte.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một khoảng thời gian rất ngắn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Wacht een moment, ik kom eraan."

    "Đợi một lát, tôi đến ngay đây."

  • "Het duurde maar een moment."

    "Nó chỉ kéo dài một lúc."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

een eeuwigheid(một thời gian dài vô tận) een lange tijd(một thời gian dài)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'moment' thuộc giống 'het' (neuter). Số nhiều là 'momenten'. Dùng để chỉ một khoảng thời gian rất ngắn, tương tự như 'một lát', 'một chút' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít een moment
Ik heb even een moment nodig om na te denken.
(Tôi cần một chút thời gian để suy nghĩ.)
Số nhiều momenten
Er waren momenten waarop ik het wilde opgeven.
(Có những lúc tôi muốn từ bỏ.)
Thể giảm nhẹ het momentje
Wacht even een momentje, ik ben zo terug.
(Đợi một lát, tôi sẽ quay lại ngay.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • ""Een moment alstublieft, ik zoek het op.""

    ""Xin vui lòng chờ một lát, tôi sẽ tra cứu nó.""

  • "Het huis is klein, maar het huisje is erg gezellig."

    "Ngôi nhà thì nhỏ, nhưng căn nhà nhỏ thì rất ấm cúng."

  • "Ik bel je morgen op."

    "Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai."