(Vị trí top_banner)
Hình minh họa een ogenblik
A2
zelfstandig naamwoord A2 Chung

een ogenblik

/ˈɔ.ɣən.blɪk/
một lát
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "een ogenblik" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een heel korte tijd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một khoảng thời gian ngắn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Wacht een ogenblik, ik kom eraan."

    "Đợi một lát, tôi đến ngay."

  • "Dit duurde maar een ogenblik."

    "Việc này chỉ kéo dài một lát."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

een eeuwigheid(một thế kỷ, một khoảng thời gian rất dài) een lange tijd(một thời gian dài)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'een' vì 'ogenblik' là danh từ giống 'het'. Số nhiều là 'ogenblikken'. Từ này dùng để chỉ một khoảng thời gian rất ngắn, tương tự 'một lát' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít een ogenblik
Wacht u even een ogenblik.
(Xin hãy đợi một lát.)
Số nhiều ogenblikken
Er waren een paar ongemakkelijke ogenblikken.
(Đã có một vài khoảnh khắc khó xử.)
Thể giảm nhẹ het ogenblikje
Geef me even een ogenblikje.
(Cho tôi một chút thời gian.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Wacht u alstublieft een ogenblik. Ik kom zo bij u."

    "Xin vui lòng đợi một lát. Tôi sẽ đến với bạn ngay."

  • "Mag ik u een ogenblik storen? Ik heb een vraag."

    "Tôi có thể làm phiền bạn một lát được không? Tôi có một câu hỏi."

  • "Geef me even een ogenblik, ik moet dit eerst afmaken."

    "Cho tôi một lát, tôi phải hoàn thành việc này trước."