(Vị trí top_banner)
Hình minh họa heel
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Tổng quát

heel

/hel/
nguyên vẹn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "heel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

in goede staat, niet beschadigd of gebroken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không bị vỡ; nguyên vẹn; còn hoàn hảo.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het beeld bleef heel na de val."

    "Bức tượng vẫn còn nguyên vẹn sau cú ngã."

  • "We hebben het hele feest georganiseerd."

    "Chúng tôi đã tổ chức toàn bộ bữa tiệc."

  • "Gelukkig is er niets kapot gegaan, alles is nog heel."

    "May mắn là không có gì bị hỏng, mọi thứ vẫn còn nguyên vẹn."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong trường hợp này, 'heel' hoạt động như một tính từ, tương tự như 'nguyên vẹn' trong tiếng Việt. Nó thường đứng trước danh từ hoặc theo sau động từ 'zijn' (là). Không có mạo từ đi kèm khi đứng trước danh từ. Số nhiều của 'heel' là 'hele'. Ví dụ: 'een heel huis' (một ngôi nhà nguyên vẹn), 'Het schilderij is nog heel.' (Bức tranh vẫn còn nguyên vẹn.)

Ngữ pháp (Grammatica)