(Vị trí top_banner)
Hình minh họa in het begin
A2
bijwoord A2 Tổng quát

in het begin

/ɪn hɛt bəˈɣɪn/
lúc đầu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "in het begin" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Aanvankelijk; in de eerste fase van iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

ban đầu, lúc đầu, thoạt tiên

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "In het begin was het moeilijk, maar nu gaat het beter."

    "Lúc đầu thì khó khăn, nhưng bây giờ thì đã tốt hơn rồi."

  • "Ik verstond er in het begin niets van."

    "Lúc đầu tôi không hiểu gì cả."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Cụm trạng từ chỉ thời gian, dùng để diễn tả một sự việc xảy ra hoặc bắt đầu ở giai đoạn đầu tiên. Không cần chú ý mạo từ 'de' hay 'het' vì đây là một cụm cố định. Nó tương đương với 'lúc đầu', 'ban đầu' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)