kortstondig
/ˈkɔrt.stɔndəx/
ngắn ngủi
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "kortstondig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Van korte duur; niet lang durend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tồn tại hoặc kéo dài trong một thời gian ngắn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De vreugde was van korte duur."
"Niềm vui chỉ kéo dài trong chốc lát."
"Hij had een kortstondige ontmoeting met zijn oude vriend."
"Anh ấy đã có một cuộc gặp gỡ ngắn ngủi với người bạn cũ của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này mô tả sự tồn tại hoặc kéo dài trong một thời gian ngắn. Nó thường được dùng để diễn tả những điều thoáng qua, không kéo dài.
