ineffectief
/ɪnefɛkˈtif/
không hiệu quả
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "ineffectief" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet het gewenste effect veroorzakend; niet efficiënt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không tạo ra hiệu quả mong muốn; không hiệu quả.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De campagne was ineffectief omdat de doelgroep niet bereikt werd."
"Chiến dịch không hiệu quả vì không tiếp cận được nhóm đối tượng mục tiêu."
"Deze methode is ineffectief gebleken in het oplossen van het probleem."
"Phương pháp này đã tỏ ra không hiệu quả trong việc giải quyết vấn đề."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ này dùng để miêu tả một cái gì đó không mang lại kết quả mong muốn hoặc không có hiệu quả. Nó tương đương với 'không hiệu quả' trong tiếng Việt.
