nutteloos
Định nghĩa "nutteloos" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Zonder nut of doel; zonder resultaat of praktisch nut.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không có khả năng phục vụ hoặc hỗ trợ; không có kết quả hoặc giá trị thực tế.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het is nutteloos om te proberen de deur te openen, want hij zit vast."
"Thật vô ích khi cố gắng mở cánh cửa vì nó bị kẹt."
"Hij verspilde zijn tijd met nutteloze spelletjes."
"Anh ta lãng phí thời gian của mình vào những trò chơi vô bổ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Nutteloos là một tính từ, mô tả cái gì đó không có ích, không có mục đích hoặc không mang lại kết quả thực tế. Nó tương đương với 'vô dụng' trong tiếng Việt. Ví dụ: 'Deze oude computer is nutteloos geworden.' (Cái máy tính cũ này đã trở nên vô dụng.)
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het is nutteloos om te proberen hem te overtuigen, hij is te koppig."
"Thật vô ích khi cố gắng thuyết phục anh ta, anh ta quá bướng bỉnh."
-
"De nutteloze pogingen van de dief om de kluis te openen, mislukten allemaal."
"Những nỗ lực vô ích của tên trộm để mở két sắt đều thất bại."
-
"Het is nutteloos om je zorgen te maken over dingen die je niet kunt veranderen."
"Thật vô ích khi lo lắng về những điều bạn không thể thay đổi."
