(Vị trí top_banner)
Hình minh họa doeltreffend
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

doeltreffend

/ˈdultrɛfənt/
công việc hiệu quả
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "doeltreffend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

effectief en succesvol; met het gewenste resultaat

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đem lại kết quả tốt đẹp hoặc số lượng lớn; hiệu quả; thành công.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Een doeltreffende aanpak."

    "Một cách tiếp cận hiệu quả."

  • "Het bedrijf heeft doeltreffende maatregelen genomen om de kosten te besparen."

    "Công ty đã thực hiện các biện pháp hiệu quả để tiết kiệm chi phí."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này thường được dùng để chỉ một phương pháp, kế hoạch hoặc hành động mang lại kết quả tốt và mong muốn. Tương đương với 'hiệu quả' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)