eigenlijk
/ˈɛi̯.ɣə(n).lɛik/
thực ra
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "eigenlijk" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
in werkelijkheid; terdege.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thực tế là; thật ra; quả thực.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik dacht dat hij boos was, maar hij was eigenlijk heel blij."
"Tôi nghĩ anh ấy tức giận, nhưng thực ra anh ấy rất vui."
"Het is eigenlijk best een goed idee."
"Thực ra đó là một ý tưởng khá hay."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Thực ra, thật ra. Từ này được dùng để nhấn mạnh sự thật hoặc làm rõ một điều gì đó, thường đặt ở cuối câu hoặc giữa câu. Nó tương đương với 'thực ra' trong tiếng Việt.
