(Vị trí top_banner)
Hình minh họa feitelijk
B1
adjectief B1 Đời sống hàng ngày, Học thuật

feitelijk

/ˈfɛi̯.tə.lɪk/
dựa trên sự thật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "feitelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gebaseerd op of gerelateerd aan feiten.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dựa trên hoặc liên quan đến sự thật.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De feitelijke gebeurtenissen werden gedetailleerd beschreven in het rapport."

    "Các sự kiện thực tế đã được mô tả chi tiết trong báo cáo."

  • "Hij gaf een feitelijk verslag van wat er was gebeurd."

    "Anh ấy đã đưa ra một báo cáo thực tế về những gì đã xảy ra."

  • "Het is belangrijk om feitelijk te blijven in deze discussie."

    "Điều quan trọng là phải bám sát vào sự thật trong cuộc thảo luận này."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

werkelijk(thực sự, đích thực) echt(thật, chân thật) daadwerkelijk(thực sự, quả thực)

Trái nghĩa

theoretisch(lý thuyết) imaginaire(tưởng tượng) fictief(hư cấu)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Nó thường được dùng để mô tả cái gì đó có thật, dựa trên sự thật, hoặc mang tính thực tế. Nó có thể đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết như 'zijn' (là). Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng 'thực tế', 'thực sự', 'dựa trên sự thật'.

Ngữ pháp (Grammatica)