inderdaad
/ɪndərˈdaːt/
Đúng vậy
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "inderdaad" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
bevestiging van een bewering of verwachting
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được sử dụng để bày tỏ sự đồng ý hoặc xác nhận về điều gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het weer is vandaag erg mooi. Inderdaad, het is perfect voor een wandeling."
"Thời tiết hôm nay rất đẹp. Đúng vậy, nó thật hoàn hảo cho một cuộc đi dạo."
"Ik dacht dat hij niet zou komen. Hij is er inderdaad."
"Tôi đã nghĩ anh ấy sẽ không đến. Anh ấy đã đến thật."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'inderdaad' trong tiếng Hà Lan thường được dùng để bày tỏ sự đồng ý hoặc xác nhận một điều gì đó đã được nói hoặc mong đợi, tương tự như 'đúng vậy', 'thật vậy' trong tiếng Việt. Nó mang sắc thái khẳng định mạnh mẽ hơn một chút so với 'ja'.
