eindig
'ɛindəx
hữu hạn
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "eindig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Met een beperkte omvang of duur.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có giới hạn; kéo dài trong một thời gian giới hạn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het aantal sterren in het heelal is eindig, hoewel enorm groot."
"Số lượng các ngôi sao trong vũ trụ là hữu hạn, mặc dù vô cùng lớn."
"De middelen zijn eindig, dus we moeten er zuinig mee omgaan."
"Nguồn lực là hữu hạn, vì vậy chúng ta phải sử dụng chúng một cách tiết kiệm."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'eindig' mô tả cái gì đó có giới hạn về kích thước, số lượng hoặc thời gian. Ví dụ: 'een eindige hoeveelheid' (một số lượng hữu hạn), 'een eindige periode' (một khoảng thời gian hữu hạn).
