(Vị trí top_banner)
Hình minh họa oneindig
B2
bijwoord B2 General

oneindig

/ˌɔnə(n)ˈɛindəx/
vô cùng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "oneindig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In zeer grote mate; onbegrensd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cực kỳ; vô cùng; rất nhiều.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij heeft een oneindig geduld."

    "Anh ấy có một sự kiên nhẫn vô cùng."

  • "De mogelijkheden zijn oneindig."

    "Các khả năng là vô tận."

  • "Ze dacht oneindig veel aan hem."

    "Cô ấy nghĩ về anh ấy vô cùng nhiều."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

enorm(to lớn, khổng lồ) gigantisch(khổng lồ) ontzettend(cực kỳ, vô cùng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'oneindig' trong tiếng Hà Lan, khi được dùng như một trạng từ, tương đương với 'vô cùng', 'cực kỳ', 'rất nhiều' trong tiếng Việt. Nó diễn tả mức độ rất cao hoặc sự không có giới hạn. Ví dụ: 'Het universum is oneindig groot.' (Vũ trụ rộng lớn vô cùng.)

Ngữ pháp (Grammatica)