(Vị trí top_banner)
Hình minh họa elastisch
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Vật liệu học, Ẩm thực

elastisch

[ɛˈlɑstis]
dai như cao su
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "elastisch" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Met de eigenschappen van rubber; veerkrachtig en rekbaar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có kết cấu hoặc độ đặc giống như cao su; đàn hồi và co giãn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit materiaal is erg elastisch."

    "Chất liệu này rất co giãn."

  • "De elastische band van de broek is gebroken."

    "Dây chun co giãn của chiếc quần đã bị đứt."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

stijf(cứng nhắc) niet-rekbaar(không co giãn)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này mô tả một vật có khả năng đàn hồi, co giãn, tương tự như cao su. Không có mạo từ đi kèm khi đứng trước danh từ. Số nhiều của tính từ này không thay đổi.

Ngữ pháp (Grammatica)