(Vị trí top_banner)
Hình minh họa veerkrachtig
B1
adjectief B1 Tâm lý học, Phát triển cá nhân

veerkrachtig

/ˈfeːrkrɑxtəx/
người kiên cường
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "veerkrachtig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In staat om snel te herstellen na tegenslag, ziekte, enz.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có khả năng phục hồi nhanh chóng sau khi bị tổn thương, bệnh tật, v.v.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De economie toonde zich verrassend veerkrachtig na de crisis."

    "Nền kinh tế đã cho thấy sự phục hồi đáng ngạc nhiên sau cuộc khủng hoảng."

  • "Ze is een veerkrachtige persoon die zich niet snel laat ontmoedigen."

    "Cô ấy là một người kiên cường, không dễ nản lòng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

kwetsbaar(dễ bị tổn thương) broos(mong manh, dễ vỡ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'veerkrachtig' là một tính từ trong tiếng Hà Lan, không yêu cầu mạo từ 'de' hay 'het' đứng trước. Nó miêu tả đặc tính của một người hoặc vật có khả năng chống chọi và phục hồi tốt trước khó khăn, giống như lò xo (veer) có thể bật trở lại sau khi bị nén.

Ngữ pháp (Grammatica)