rekbaar
/ˈrɛkbar/
co giãn được
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "rekbaar" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
in staat om uit te rekken zonder te scheuren of te breken
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có khả năng co giãn hoặc kéo dài được.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Deze stof is heel rekbaar."
"Loại vải này rất co giãn."
"De rubberen band was rekbaar."
"Dây cao su đó thì co giãn được."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ. Trong tiếng Hà Lan, tính từ không đi kèm với mạo từ 'de' hoặc 'het' trừ khi chúng được sử dụng như một danh từ (ví dụ: 'het rekbare materiaal'). Khi bổ nghĩa cho danh từ, tính từ thường đứng trước danh từ đó và không thay đổi hình thức (ví dụ: 'een rekbare stof'). Số nhiều của 'rekbaar' vẫn là 'rekbaar' khi đứng trước danh từ số nhiều (ví dụ: 'rekbare materialen').
