(Vị trí top_banner)
Hình minh họa elementair
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Khoa học, Triết học, Văn học

elementair

/ˌeləmɛnˈtɛːr/
nguyên tố
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "elementair" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Betrekking hebbend op de fundamentele aspecten van iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến các yếu tố cơ bản của một cái gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het is van elementair belang dat we de basisprincipes begrijpen."

    "Việc chúng ta hiểu các nguyên tắc cơ bản là vô cùng quan trọng."

  • "De elementaire deeltjes van een atoom zijn protonen, neutronen en elektronen."

    "Các hạt cơ bản của một nguyên tử là proton, neutron và electron."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

fundamenteel(cơ bản) basis-(thuộc về cơ sở)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này mô tả cái gì đó thuộc về yếu tố cơ bản. Không có quy tắc cụ thể về giống đực/giống cái/giống trung khi sử dụng tính từ trong tiếng Hà Lan.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De elementaire behoeften van een kind omvatten voeding, onderdak en liefde."

    "Những nhu cầu cơ bản của một đứa trẻ bao gồm dinh dưỡng, chỗ ở và tình yêu thương."

  • "Het elementaire onderwijs legt de basis voor verdere studie."

    "Giáo dục tiểu học đặt nền móng cho việc học tập nâng cao."

  • "Zij heeft een grote, rode auto gekocht. (Bijvoeglijk naamwoord 'grote' en 'rode' krijgen een buigings-e omdat 'de auto' een 'de'-woord is.)"

    "Cô ấy đã mua một chiếc xe hơi lớn, màu đỏ. (Tính từ 'grote' và 'rode' nhận đuôi biến cách -e vì 'de auto' là một danh từ 'de'.)"