elementair
Định nghĩa "elementair" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Betrekking hebbend op de fundamentele aspecten van iets.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến các yếu tố cơ bản của một cái gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het is van elementair belang dat we de basisprincipes begrijpen."
"Việc chúng ta hiểu các nguyên tắc cơ bản là vô cùng quan trọng."
"De elementaire deeltjes van een atoom zijn protonen, neutronen en elektronen."
"Các hạt cơ bản của một nguyên tử là proton, neutron và electron."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này mô tả cái gì đó thuộc về yếu tố cơ bản. Không có quy tắc cụ thể về giống đực/giống cái/giống trung khi sử dụng tính từ trong tiếng Hà Lan.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De elementaire behoeften van een kind omvatten voeding, onderdak en liefde."
"Những nhu cầu cơ bản của một đứa trẻ bao gồm dinh dưỡng, chỗ ở và tình yêu thương."
-
"Het elementaire onderwijs legt de basis voor verdere studie."
"Giáo dục tiểu học đặt nền móng cho việc học tập nâng cao."
-
"Zij heeft een grote, rode auto gekocht. (Bijvoeglijk naamwoord 'grote' en 'rode' krijgen een buigings-e omdat 'de auto' een 'de'-woord is.)"
"Cô ấy đã mua một chiếc xe hơi lớn, màu đỏ. (Tính từ 'grote' và 'rode' nhận đuôi biến cách -e vì 'de auto' là một danh từ 'de'.)"
